Vietnamese English

Bản đồ

Tin tức mới

BIẾN TẦN DANFOSS

Công ty TNHH Công Nghệ Tự Động và Xuất Nhập Khẩu Á Âu

 

Văn phòng Hồ Chí Minh: 

 

Địa chỉ : 616/39/29 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, TP.Hồ Chí Minh

Mã số thuế : 0313626490

Di động : 0917 80 86 99

Điện thoại :+84 8.3302363      Fax :+84 8.3302363

Website : aautech.vn

Email :  congtyaau16@gmail.com or aau@aautech.com

 

Văn phòng Hà Nội:

 

Địa chỉ : Số 6, ngõ 168 Khương Trung, Q.Thanh Xuân, TP.Hà Nội

Mã số thuế : 0313626490

Di động : 0917 818 152

Điện thoại :+84 8.3302668      Fax :+84 8.3302668

Website : aautech.vn

Email : aautech16@gmail.com

 

 

Biến tần là thiết bị biến đổi nguồn điện có điện áp và tần số cố định thành nguồn điện có điện áp và tần số có thể điều chỉnh được theo mục đích sử dụng.

Biến tần được dùng để điều khiển tốc độ của động cơ nên được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp: ngành giấy, hệ thống xử lý nước và nước thải, xi măng, nhựa, nhà máy chế biến thức gia súc, thực phẩm và đồ uống,…

 

Điểm nổi bật của biến tần Danfoss:

-          Tiết kiệm năng lượng

-          Hoạt động ổn định

-          Giảm chi phí sản xuất và giá thành bảo dưỡng

-          Nâng cao tuổi thọ thiết bị

-          Điều khiển trực tiếp momen động cơ

Biến tần VLT Aqua Drive FC 200 của Danfoss là dòng biến tần chuyên dụng cho lĩnh vực cấp nước / xử lý nước thải. Với dải công suất rộng cùng nhiều tính năng có thể lựa chọn, VLT Aqua Drive FC 200 có thể cung cấp cho người sử dụng loại biến tần phù hợp nhất để hạ giá thành đến mức thấp nhất.
Dải làm việc:
Power and voltage range 
200-240 V.....0.25 kW - 45 kW
380-480 V.....0.37 kW - 1000kW
525-600 V.....0.75 kW - 90 kW
525-690 V.....45 kW - 1.4 MW
Three phase
3*200-240V… 0.25-45kW
3*380-480V… 0.37-1000kW 
3*525-600V… 0.75-90kW 
3*525-690V… 11-1200kW
Single phase 
1*200-240V 1.1-22kW 
1*380-480V 7.5-37kW
 
Chọn biến tần theo code number (hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi nếu cần được tư vấn)
 

Code no.

Power Kw

131B8870

0.37

131B8873

0.37

131B8871

0.37

131B8872

0.37

131B8874

0.37

131F1528

0.37

131B8875

0.37

131B8878

0.55

131B8881

0.55

131B8879

0.55

131B8880

0.55

131B8882

0.55

131F1529

0.55

131B8883

0.55

131B8886

0.75

131B8889

0.75

131B8887

0.75

131B8888

0.75

131B8890

0.75

131F1530

0.75

131B8891

0.75

131B8894

1.1

131B8898

1.1

131B8895

1.1

131B8896

1.1

131B8899

1.1

131F0855

1.1

131B8900

1.1

131B8649

1.5

131F0650

1.5

131F0649

1.5

131B8290

1.5

131F0651

1.5

131F0858

1.5

131F0652

1.5

131B8903

2.2

131B8907

2.2

131B8905

2.2

131B8906

2.2

131B8908

2.2

131F0859

2.2

131B8909

2.2

131B8912

3

131B8915

3

131B8913

3

131B8914

3

131B8916

3

131F0863

3

131B8917

3

131B8920

4

131B8934

4

131B8930

4

131B8932

4

131B8936

4

131F0866

4

131B9332

4

131B8940

5.5

131B8944

5.5

131B8941

5.5

131B8942

5.5

131B8946

5.5

131F0869

5.5

131B8947

5.5

131B8650

7.5

131B8954

7.5

131B8951

7.5

131B8289

7.5

131B8957

7.5

131F0870

7.5

131B8972

7.5

131F6637

11

131F6638

11

131F6639

11

131F6640

11

131B8999

11

131B8978

11

131B8980

11

131B9000

11

131F0873

11

131B9001

11

131F6641

15

131F6642

15

131F6644

15

131F6643

15

131B9004

15

131B9006

15

131B9005

15

131B8291

15

131B9007

15

131F0874

15

131B9008

15

131F6645

18.5

131F6646

18.5

131F6648

18.5

131F6647

18.5

131B9011

18.5

131B9014

18.5

131B9012

18.5

131B9013

18.5

131B9015

18.5

131F0877

18.5

131B9016

18.5

131F6765

22

131F6766

22

131F6768

22

131F6767

22

131B9019

22

131B9023

22

131B9020

22

131B9022

22

131B9024

22

131F0878

22

131B9025

22

131F6770

30

131F6771

30

131F6773

30

131F6772

30

131B9034

30

131B9036

30

131B9035

30

131B8446

30

131B9037

30

131F0881

30

131B9038

30

131F6775

37

131F6776

37

131F6778

37

131F6777

37

131B9041

37

131B9044

37

131B9042

37

131B9043

37

131B9045

37

131F0882

37

131B9046

37

131F6650

45

131F6651

45

131F6653

45

131F6652

45

131B9048

45

131B9051

45

131B9050

45

131B8292

45

131B9052

45

131F0823

45

131B9053

45

131F6654

55

131F6655

55

131F6657

55

131F6656

55

131B9056

55

131B9062

55

131B9061

55

131B7982

55

131B9063

55

131F0883

55

131B9064

55

131F6658

75

131F6659

75

131F6661

75

131F6660

75

131B9066

75

131B9069

75

131B9067

75

131B9068

75

131B9070

75

131F0884

75

131B9071

75

131F6663

90

131F6664

90

131F6666

90

131F6665

90

131B9073

90

131B9076

90

131B9074

90

131B9075

90

131B9077

90

131F0885

90

131B9078

90

131B8868

110

131B9372

110

131B8869

110

131B9373

110

131B9375

110

131B9374

110

131B9335

132

131B9376

132

131B9336

132

131B9377

132

131B9379

132

131B9378

132

131B9381

160

131B9380

160

131B9383

160

131B9382

160

131B9385

160

131B9384

160

131B9388

200

131B9386

200

131B9390

200

131B9389

200

131B9392

200

131B9391

200

131B9394

250

131B9393

250

131B9396

250

131B9395

250

131B9398

250

131B9397

250

131B9400

315

131B9399

315

131B9402

315

131B9401

315

131B9494

315

131B9403

315

131B9496

355

131B9495

355

131B9498

355

131B9497

355

131B9500

355

131B9499

355

 
 
BIẾN TẦN DANFOSS VLT® Micro Drive FC 51 là dòng biến tần phổ thông, kích thước rất nhỏ gọn, phù hợp với mọi ứng dụng thông thường như bơm, quạt, băng tải, tháp giải nhiệt, ... công suất tối đa là 22kw, ưu điểm lớn nhất của dòng biến tần này là giá thành thấp.

Dải công suất:

Product Range 
1 x 200–240 V AC 0.18–2.2 kW
3 x 200–240 V AC 0.25–3.7 kW
3 x 380–480 V AC 0.37–22.0 kW 
VLT® Micro Drive is a genuine VLT® frequency converter with unsurpassed reliability, user-friendliness, condensed functionality, and extremely easy to commission. Terminal numbers are named in the same manner as in the rest of the VLT® family.
Despite the compact size and the easy commissioning, VLT® Micro Drive can be set up to perform perfectly even in complex application set-ups. 
Approximately 100 parameters can be set to optimize energy efficiency and operation.
 
Chọn biến tần theo code number (hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi nếu cần tư vấn):
 
 

Code no.

Power 
KW

Description

1PH/ 200 - 240 V

132F0001

0.18

E20

RFI Class A1

 

Numerical LCP

Coated

132F0002

0.37

E20

RFI Class A1

 

Numerical LCP

Coated

132F0003

0.75

E20

RFI Class A1

 

Numerical LCP

Coated

132F0005

1.5

E20

RFI Class A1

Brake

Numerical LCP

Coated

132F0006

2.2

E20

RFI Class A1

Brake

Numerical LCP

Coated

3PH/ 200 - 240 V

132F0008

0.25

E20

RFI Class A1

 

Numerical LCP

Coated

132F0009

0.37

E20

RFI Class A1

 

Numerical LCP

Coated

132F0010

0.75

E20

RFI Class A1

 

Numerical LCP

Coated

132F0012

1.5

E20

RFI Class A1

Brake

Numerical LCP

Coated

132F0014

2.2

E20

RFI Class A1

Brake

Numerical LCP

Coated

132F0016

3.7

E20

RFI Class A1

Brake

Numerical LCP

Coated

3PH/ 380 - 480 V

132F0017

0.37

E20

RFI Class A1

 

Numerical LCP

Coated

132F0018

0.75

E20

RFI Class A1

 

Numerical LCP

Coated

132F0020

1.5

E20

RFI Class A1

Brake

Numerical LCP

Coated

132F0022

2.2

E20

RFI Class A1

Brake

Numerical LCP

Coated

132F0024

3.0

E20

RFI Class A1

Brake

Numerical LCP

Coated

132F0026

4.0

E20

RFI Class A1

Brake

Numerical LCP

Coated

132F0028

5.5

E20

RFI Class A1

Brake

Numerical LCP

Coated

132F0030

7.5

E20

RFI Class A1

Brake

Numerical LCP

Coated

132F0058

11.0

E20

RFI Class A1

Brake

Numerical LCP

Coated

132F0059

15.0

E20

RFI Class A1

Brake

Numerical LCP

Coated

132F0060

18.0

E20

RFI Class A1

Brake

Numerical LCP

Coated

132F0061

22.0

E20

RFI Class A1

Brake

Numerical LCP

Coated

132B0102

 

Remote Mounting Kit for LCP

 

BIẾN TẦN DANFOSS HVAC Drive FC 100 phù hợp nhất cho các ứng dụng tháp giải nhiệt, kho lạnh, quạt, máy thổi khí,... với dải công suất rộng cùng các tính năng có thể tùy chọn để phù hợp với đặc thù của từng ứng dụng, biến tần HVAC Drive FC 100 của Danfoss đảm bảo được yêu cầu của công nghệ với chi phí đầu tư tối thiểu.

 
Dải công suất:
Range 
200-240 V.....1.1 kW - 45 kW
380-480 V.....1.1 kW - 1000kW
525-600 V.....1.1 kW - 90 kW
525-690 V.....11 kW - 1,4 MW
 
Code number của các sản phẩm trong dòng (hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn)

Code no.

Power Kw

131B4991

1.1

131B3526

1.1

131B5468

1.1

131B4207

1.1

131B4208

1.1

131B5483

1.1

131B4221

1.1

131B4992

1.5

131B4206

1.5

131B5469

1.5

131B4217

1.5

131B4226

1.5

131B5484

1.5

131B3343

1.5

131B4993

2.2

131B3532

2.2

131B5470

2.2

131B4218

2.2

131B4227

2.2

131B5485

2.2

131B4222

2.2

131B4994

3.0

131B4214

3.0

131B5471

3.0

131B4219

3.0

131B4228

3.0

131B5486

3.0

131B4223

3.0

131B4995

4.0

131B4215

4.0

131B5472

4.0

131B3489

4.0

131B4229

4.0

131B5487

4.0

131B3318

4.0

131B4996

5.5

131B4216

5.5

131B5473

5.5

131B4220

5.5

131B4230

5.5

131B5488

5.5

131B4224

5.5

131B4997

7.5

131B3611

7.5

131B5474

7.5

131B3603

7.5

131B4231

7.5

131B5489

7.5

131B4225

7.5

131F3119

11

131F0426

11

131F0427

11

131B5004

11

131B1271

11

131B1272

11

131B1275

11

131B1276

11

131B1277

11

131F3120

15

131F6625

15

131F6631

15

131B5005

15

131B4975

15

131B5475

15

131B4979

15

131B5480

15

131B6126

15

131F3121

18.5

131F5456

18.5

131F6632

18.5

131B5006

18.5

131B4976

18.5

131B5476

18.5

131B4980

18.5

131B5481

18.5

131B3449

18.5

131F6622

22

131F6626

22

131F6629

22

131B5007

22

131B4977

22

131B5477

22

131B4269

22

131B5482

22

131B4267

22

131F6623

30

131F5454

30

131B5945

30

131B5008

30

131B4978

30

131B5478

30

131B4270

30

131B5479

30

131B4268

30

131F6624

37

131F5451

37

131F6630

37

131B7005

37

131B7004

37

131B7006

37

131B7009

37

131B6976

37

131B7008

37

131F3122

45

131F6627

45

131F0340

45

131B7010

45

131B7011

45

131B7012

45

131B7016

45

131B7017

45

131B7015

45

131F3123

55

131F5449

55

131F0341

55

131B7021

55

131B7020

55

131B7023

55

131B7026

55

131B7027

55

131B7025

55

131F3127

75

131F6628

75

131F0342

75

131B8580

75

131B8593

75

131B8224

75

131B8594

75

131B9364

75

131B8595

75

131F3133

90

131F5448

90

131F0343

90

131B8598

90

131B8597

90

131B8225

90

131B8596

90

131F1568

90

131B6204

90

131F1831

110

131B6927

110

131B6549

110

131B6929

110

131B6928

110

131B6931

110

131B6930

110

131F2577

132

131B6933

132

131B6932

132

131B6935

132

131B6934

132

131B6937

132

131B6936

132

131F2578

160

131B6939

160

131B6938

160

131B6941

160

131B6940

160

131B6943

160

131B6942

160

131F2579

200

131B6945

200

131B6944

200

131B6947

200

131B6946

200

131B6949

200

131B6948

200

131F2580

250

131B6951

250

131B6950

250

131B6953

250

131B6952

250

131B6955

250

131B6954

250

131B6957

315

131B6956

315

131B6959

315

131B6958

315

131B6961

315

131B6960

315

131B6963

355

131B6962

355

131B6965

355

131B6964

355

131B6967

355

131B6966

355

131B6969

400

131B6968

400

131B6971

400

131B6970

400

131B6973

400

131B6972

400

131B7431

450

131B7430

450

131B7433

450

131B7432

450

131B7435

450

131B7434

450

131G4863

500

131G4864

500

131G2401

560

131G5109

560

131G2402

630

131G5110

630

131G5111

710

131G5112

710

131G5113

800

131G5114

800

131G5115

1000

131G4496

1000

 
 
   
Biến tần VLT 2800 Series
 
 
Biến tần Danfoss VLT® 2800 : đây là dòng đa năng, nhỏ gọn, giá rẻ nhưng có chất lượng rất tốt được các nhà sản xuất ưa chuộng, với dãy công suất nhỏ từ dưới 18.5Kw, phù hợp cho mọi lĩnh vực: băng chuyền, băng tải, quạt, tháp giải nhiệt, bơm,... Tích hợp sẵn điện trở xả thắng Brake và mạch được phủ keo bảo vệ Coated chống bụi, ẩm. Xuất xứ: Danfoss China. Hàng luôn có sẵn - Chất lượng cao - Giá & Dịch vụ hậu mãi tốt nhất.

VLT® 2800 Series

The VLT® 2800 series is among the smallest multi purpose drives in the market. Designed for space saving side-by-side mounting. Choose to have it with e.g. Motor Coils, RFI filter, LC+1B filters.

The VLT® 2800 is an advanced and versatile drive, easy to operate. The quick menu includes all parameters basically needed for commissioning the drive. Offers fast installation and service.

Features and benefits

Product Range
0.55 - 18.5 kW
(3 phase 380 - 480 V ± 10 %; 50/60 Hz)
0.37 - 1.5 kW
(Combined 1 and 3 phase 200 - 240 V ± 10 %; 50/60 Hz)
2.2 - 3.7 kW
(3 phase 200 - 240 V ± 10 %; 50/60 Hz) 

Variable output frequency between 0 and 1000 Hz 

Product safety
100 % short-circuit proof
100 % earth fault protection
Mains transient protection
Switching on input
Switching on output
Galvanic isolation
Designed according to EN 50178 

Speed compensation precise stop
Better process control
Same stopping distance independent of initial motor speed 

Precise stop
Interrupt controlled stop
Higher process repeatability
Well defined stopping 

Counter stop
Accurate positioning
High frequency input (65 kHz)
24 V incremental encoder input
AB encoder input as option 

Automatic motor tuning 
Perfect match between motor and drive
Measures the stator resistance (RS) Better shaft performance
Measurements done without applying torque
Checks for missing motor phases 

No derating at 45°C
The VLT® 2800 will operate normally (no need for duration) in environment temperatures up to 45°C 24 hour average max. 40°C


 

Features and benefits

Flexible mounting
Horizontal mountingVertical mounting
True side-by-side mounting
No deratingAlso applies to modules
Temperature controlled fan 

Cold plate technology 
Reduced heating in cabinet
Denser installation
Higher enclosure class cabinets
Protection against:
- Dust
- Dirt
- Humidity
Heat dissipates through the back of the drive

Communication
DeviceNet
ModBus RTU
Metasys N2
Profibus DP, optional 

Fieldbus systems
Profibus DP 3 or 12 Mbit/sUp to 127 nodes per installation
Homepage: www.profibus.com

DeviceNet Up to 500 kbit/sUp to 64 nodes per installation
Homepage: www.odva.com 

EMC filter and DC coils
Compliance with EMC Standards. 
Built-in EN 55011 1A filter, 25 m screened cable. 
No EMC disturbance.
EN 55011 1B filter available as module.
IT mains compatible version with RFI filter (up to 4 kW).
VLT 2880-2882 with RFI-switch. 

Braking facilities
DC-braking - approx. 20% braking torque
AC-braking - approx. 20% braking torque
Dynamic braking
- Brake chopper built-in
- 160% braking torque

- LCP2 Alpha numeric display, with copy function
- MCT10 software

 

Products

TYPE

Code no.

kW

Description for VLT 2800 - 3Ph/380-480V

2805

195N1001

0.55

IP20

 

 

 

 

195N1002

0.55

IP20

Brake

 

 

 

195N1003

0.55

IP20

 

RFI-filter - A

 

 

195N1004

0.55

IP20

Brake

RFI-filter - A

 

 

195N1005

0.55

IP20

 

 

Profibus

 

195N1006

0.55

IP20

Brake

 

Profibus

 

195N1007

0.55

IP20

 

RFI-filter - A

Profibus

 

195N1008

0.55

IP20

Brake

RFI-filter - A

Profibus

 

195N1009

0.55

IP20

 

 

Devicenet

 

195N1010

0.55

IP20

Brake

 

Devicenet

 

195N1011

0.55

IP20

 

RFI-filter - A

Devicenet

 

195N1012

0.55

IP20

Brake

RFI-filter - A

Devicenet

2807

195N1013

0.75

IP20

 

 

 

 

195N1014

0.75

IP20

Brake

 

 

 

195N1015

0.75

IP20

 

RFI-filter - A

 

 

195N1016

0.75

IP20

Brake

RFI-filter - A

 

 

195N1017

0.75

IP20

 

 

Profibus

 

195N1018

0.75

IP20

Brake

 

Profibus

 

195N1019

0.75

IP20

 

RFI-filter - A

Profibus

 

195N1020

0.75

IP20

Brake

RFI-filter - A

Profibus

 

195N1021

0.75

IP20

 

 

Devicenet

 

195N1022

0.75

IP20

Brake

 

Devicenet

 

195N1023

0.75

IP20

 

RFI-filter - A

Devicenet

 

195N1024

0.75

IP20

Brake

RFI-filter - A

Devicenet

2811

195N1025

1.1

IP20

 

 

 

 

195N1026

1.1

IP20

Brake

 

 

 

195N1027

1.1

IP20

 

RFI-filter - A

 

 

195N1028

1.1

IP20

Brake

RFI-filter - A

 

 

195N1029

1.1

IP20

 

 

Profibus

 

195N1030

1.1

IP20

Brake

 

Profibus

 

195N1031

1.1

IP20

 

RFI-filter - A

Profibus

 

195N1032

1.1

IP20

Brake

RFI-filter - A

Profibus

 

195N1033

1.1

IP20

 

 

Devicenet

 

195N1034

1.1

IP20

Brake

 

Devicenet

 

195N1035

1.1

IP20

 

RFI-filter - A

Devicenet

 

195N1036

1.1

IP20

Brake

RFI-filter - A

Devicenet

2815

195N1037

1.5

IP20

 

 

 

 

195N1038

1.5

IP20

Brake

 

 

 

195N1039

1.5

IP20

 

RFI-filter - A

 

 

195N1040

1.5

IP20

Brake

RFI-filter - A

 

 

195N1041

1.5

IP20

 

 

Profibus

 

195N1042

1.5

IP20

Brake

 

Profibus

 

195N1043

1.5

IP20

 

RFI-filter - A

Profibus

 

195N1044

1.5

IP20

Brake

RFI-filter - A

Profibus

 

195N1045

1.5

IP20

 

 

Devicenet

 

195N1046

1.5

IP20

Brake

 

Devicenet

 

195N1047

1.5

IP20

 

RFI-filter - A

Devicenet

 

195N1048

1.5

IP20

Brake

RFI-filter - A

Devicenet

2822

195N1049

2.2

IP20

 

 

 

 

195N1050

2.2

IP20

Brake

 

 

 

195N1051

2.2

IP20

 

RFI-filter - A

 

 

195N1052

2.2

IP20

Brake

RFI-filter - A

 

 

195N1053

2.2

IP20

 

 

Profibus

 

195N1054

2.2

IP20

Brake

 

Profibus

 

195N1055

2.2

IP20

 

RFI-filter - A

Profibus

 

195N1056

2.2

IP20

Brake

RFI-filter - A

Profibus

 

195N1057

2.2

IP20

 

 

Devicenet

 

195N1058

2.2

IP20

Brake

 

Devicenet

 

195N1059

2.2

IP20

 

RFI-filter - A

Devicenet

 

195N1060

2.2

IP20

Brake

RFI-filter - A

Devicenet

2830

195N1061

3

IP20

 

 

 

 

195N1062

3

IP20

Brake

 

 

 

195N1063

3

IP20

 

RFI-filter - A

 

 

195N1064

3

IP20

Brake

RFI-filter - A

 

 

195N1065

3

IP20

 

 

Profibus

 

195N1066

3

IP20

Brake

 

Profibus

 

195N1067

3

IP20

 

RFI-filter - A

Profibus

 

195N1068

3

IP20

Brake

RFI-filter - A

Profibus

 

195N1069

3

IP20

 

 

Devicenet

 

195N1070

3

IP20

Brake

 

Devicenet

 

195N1071

3

IP20

 

RFI-filter - A

Devicenet

 

195N1072

3

IP20

Brake

RFI-filter - A

Devicenet

2840

195N1073

4

IP20

 

 

 

 

195N1074

4

IP20

Brake

 

 

 

195N1075

4

IP20

 

RFI-filter - A

 

 

195N1076

4

IP20

Brake

RFI-filter - A

 

 

195N1077

4

IP20

 

 

Profibus

 

195N1078

4

IP20

Brake

 

Profibus

 

195N1079

4

IP20

 

RFI-filter - A

Profibus

 

195N1080

4

IP20

Brake

RFI-filter - A

Profibus

 

195N1081

4

IP20

 

 

Devicenet

 

195N1082

4

IP20

Brake

 

Devicenet

 

195N1083

4

IP20

 

RFI-filter - A

Devicenet

 

195N1084

4

IP20

Brake

RFI-filter - A

Devicenet

2855

195N1085

5.5

IP20

 

 

 

 

195N1086

5.5

IP20

Brake

 

 

 

195N1087

5.5

IP20

 

RFI-filter - A

 

 

195N1088

5.5

IP20

Brake

RFI-filter - A

 

 

195N1089

5.5

IP20

 

 

Profibus

 

195N1090

5.5

IP20

Brake

 

Profibus

 

195N1091

5.5

IP20

 

RFI-filter - A

Profibus

 

195N1092

5.5

IP20

Brake

RFI-filter - A

Profibus

 

195N1093

5.5

IP20

 

 

Devicenet

 

195N1094

5.5

IP20

Brake

 

Devicenet

 

195N1095

5.5

IP20

 

RFI-filter - A

Devicenet

 

195N1096

5.5

IP20

Brake

RFI-filter - A

Devicenet

2875

195N1097

7.5

IP20

 

 

 

 

195N1098

7.5

IP20

Brake

 

 

 

195N1099

7.5

IP20

 

RFI-filter - A

 

 

195N1100

7.5

IP20

Brake

RFI-filter - A

 

 

195N1101

7.5

IP20

 

 

Profibus

 

195N1102

7.5

IP20

Brake

 

Profibus

 

195N1103

7.5

IP20

 

RFI-filter - A

Profibus

 

195N1104

7.5

IP20

Brake

RFI-filter - A

Profibus

 

195N1105

7.5

IP20

 

 

Devicenet

 

195N1106

7.5

IP20

Brake

 

Devicenet

 

195N1107

7.5

IP20

 

RFI-filter - A

Devicenet

 

195N1108

7.5

IP20

Brake

RFI-filter - A

Devicenet

2880

195N1109

11

IP20

 

 

 

 

195N1110

11

IP20

Brake

 

 

 

195N1111

11

IP20

 

RFI-filter - A&B

 

 

195N1112

11

IP20

Brake

RFI-filter - A&B

 

 

195N1113

11

IP20

 

 

Profibus

 

195N1114

11

IP20

Brake

 

Profibus

 

195N1115

11

IP20

 

RFI-filter - A&B

Profibus

 

195N1116

11

IP20

Brake

RFI-filter - A&B

Profibus

 

195N1117

11

IP20

 

 

Devicenet

 

195N1118

11

IP20

Brake

 

Devicenet

 

195N1119

11

IP20

 

RFI-filter - A&B

Devicenet

 

195N1120

11

IP20

Brake

RFI-filter - A&B

Devicenet

2881

195N1121

15

IP20

 

 

 

 

195N1122

15

IP20

Brake

 

 

 

195N1123

15

IP20

 

RFI-filter - A&B

 

 

195N1124

15

IP20

Brake

RFI-filter - A&B

 

 

195N1125

15

IP20

 

 

Profibus

 

195N1126

15

IP20

Brake

 

Profibus

 

195N1127

15

IP20

 

RFI-filter - A&B

Profibus

 

195N1128

15

IP20

Brake

RFI-filter - A&B

Profibus

 

195N1129

15

IP20

 

 

Devicenet

 

195N1130

15

IP20

Brake

 

Devicenet

 

195N1131

15

IP20

 

RFI-filter - A&B

Devicenet

 

195N1132

15

IP20

Brake

RFI-filter - A&B

Devicenet

2882

195N1133

18.5

IP20

 

 

 

 

195N1134

18.5

IP20

Brake

 

 

 

195N1135

18.5

IP20

 

RFI-filter - A&B

 

 

195N1136

18.5

IP20

Brake

RFI-filter - A&B

 

 

195N1137

18.5

IP20

 

 

Profibus

 

195N1138

18.5

IP20

Brake

 

Profibus

 

195N1139

18.5

IP20

 

RFI-filter - A&B

Profibus

 

195N1140

18.5

IP20

Brake

RFI-filter - A&B

Profibus

 

195N1141

18.5

IP20

 

 

Devicenet

 

195N1142

18.5

IP20

Brake

 

Devicenet

 

195N1143

18.5

IP20

 

RFI-filter - A&B

Devicenet

 

195N1144

18.5

IP20

Brake

RFI-filter - A&B

Devicenet

 

 

 

 

iến tần Danfoss VLT AutomationDrive FC 300: Chỉ cần sử dụng 1 biến tần cho nhiều ứng dụng khác nhau, lợi ích cho việc lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống. Dòng biến tần này phù hợp nhất với các ứng dụng trong công nghiệp: các hệ thống chế biến thực phẩm, nước giải khát, băng chuyền, máy khuấy, trộn, quạt... nhiều options để lựa chọn tùy vào điều kiện khác nhau.
Dải làm việc:
3 x 200 – 240 V......................0.25 – 37 kW
3 x 380 – 480/500 V.......... 0.37 – 800 kW
3 x 525 – 600 V......................0.75 – 75 kW
3 x 535 – 690 V.................... 37 – 1200 kW
Normal overload................ 45 – 1400 kW
Tham khảo thêm thông tin kỹ thuật: VLT AutomationDrive FC 300
Hỗ trợ lựa chọn biến tần theo cấu hình: VLT AutomationDrive FC 300 configuration
Tìm biến tần theo code number:

Code no.

Power kW

131B0073

0.37

131B0063

0.37

131B0033

0.37

131B0043

0.37

131B1954

0.37

131B1963

0.37

131B1973

0.37

131B0074

0.55

131B0064

0.55

131B0034

0.55

131B0044

0.55

131B1955

0.55

131B1964

0.55

131B1974

0.55

131B0075

0.75

131B0065

0.75

131B0035

0.75

131B0045

0.75

131B1956

0.75

131B1965

0.75

131B1975

0.75

131B0076

1.1

131B0066

1.1

131B0036

1.1

131B0046

1.1

131B1957

1.1

131B1966

1.1

131B1976

1.1

131B0077

1.5

131B0067

1.5

131B0037

1.5

131B0047

1.5

131B1958

1.5

131B1967

1.5

131B1977

1.5

131B0078

2.2

131B0068

2.2

131B0038

2.2

131B0048

2.2

131B0148

2.2

131B0158

2.2

131B0128

2.2

131B0058

2.2

131B1959

2.2

131B1968

2.2

131B1978

2.2

131B0079

3

131B0069

3

131B0039

3

131B0049

3

131B0149

3

131B0159

3

131B0129

3

131B0059

3

131B1960

3

131B1969

3

131B1979

3

131B0080

4

131B0070

4

131B0040

4

131B0050

4

131B0150

4

131B0160

4

131B0130

4

131B0060

4

131B1545

4

131B1970

4

131B1980

4

131B0081

5.5

131B0071

5.5

131B0041

5.5

131B0051

5.5

131B0151

5.5

131B0161

5.5

131B0131

5.5

131B0061

5.5

131B1961

5.5

131B1971

5.5

131B1546

5.5

131B0082

7.5

131B0072

7.5

131B0042

7.5

131B0052

7.5

131B1962

7.5

131B1972

7.5

131B1547

7.5

131B9826

11

131F0158

11

131B1151

11

131B1592

11

131B1152

11

131B1557

11

131B1157

11

131B1178

11

131B1168

11

131F0430

15

131F6612

15

131B1153

15

131B1731

15

131B1155

15

131B1696

15

131B1165

15

131B1179

15

131B1167

15

131F0431

18.5

131F6618

18.5

131B1154

18.5

131B1851

18.5

131B1156

18.5

131B1528

18.5

131B1859

18.5

131B1525

18.5

131B1854

18.5

131B5946

22

131F6617

22

131B1869

22

131B1527

22

131B1864

22

131B1522

22

131B1879

22

131B1526

22

131B1874

22

131F0434

30

131F6616

30

131B5902

30

131B5903

30

131B4574

30

131B5977

30

131B5904

30

131B5905

30

131B4575

30

131B3265

30

131F0437

37

131F0177

37

131B5906

37

131B3457

37

131B4576

37

131B5978

37

131B5911

37

131B4555

37

131B4577

37

131B4592

37

131F0438

45

131F6615

45

131B5912

45

131B5913

45

131B4578

45

131B1394

45

131B5914

45

131B5915

45

131B4579

45

131B3266

45

131F0444

55

131F0178

55

131B6032

55

131B6034

55

131B4581

55

131B6033

55

131B6035

55

131B6036

55

131B4582

55

131B5598

55

131F0445

75

131F6614

75

131B6037

75

131B6038

75

131B4583

75

131B5734

75

131B6039

75

131B5280

75

131B4584

75

131B6040

75

131B6818

90

131B6825

90

131B6827

90

131B6814

110

131B6836

110

131B6838

110

131B6842

132

131B6846

132

131B6848

132

131B6815

160

131B6855

160

131B6858

160

131B6418

200

131B6865

200

131B6867

200

 
 

Biến tần danfoss 8000 AQUA

Biến tần danfoss 8000 AQUABiến tần 8000AQUA - Thiết bị chuyên dụng cho điều khiển và quản lý nước sạch và nước thải.

Dải sản phẩm: - Có thể lựa chọn nhiều kiểu khác nhau

- Biến tần được chế tạo hợp với mọi loại và cỡ động cơ khác nhau

- Dải công suất: (4 - 45KW; 200 - 230V): (4 – 400KW; 380 - 480V) : (1.1 —220KW; 550 - 600V)

- Cấp bảo vệ: IP20 và IP54 cho tất cả các loại công suất: IP00 cho công suất >45KW

- Lắp được theo kiểu liền kề.

- Có quạt điều khiển nhiệt đọ

- Bảo vệ RFI: Phù hợp với EMC : ( Được tích hợp bộ lọc RFI cho tất cả dải sản phẩm : CE, UL, cUL-marked : Meets EN61800 (EN55011 1A )

Dễ sử dụng: - Giao diện giống nhau ở tất cả các dải sản phẩm. Cấu trúc phần mềm 2 lớp với Quick Menu. Bảng điều khiển gắn trên máy hoặc tháo rời.  Có chế độ cài đặt trước của nhà sản xuất. Chức năng tự đông dễ vận hành. Đo các thông số của động cơ mà không cần quay trục động cơ. Tối ưu hóa quá trình hoạt động của động cơ. Nâng cao khả năng của động cơ khi khởi động. Bù các tham số theo tính chất dây cáp của động cơ.

Tối ưu hóa việc tiêu thu năng lượng của động cơ

 

 

QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ TRỰC TIẾP ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN & BÁO GIÁ TỐT NHẤT.

Hỗ trợ trực tuyến

  • Mr. Huy | Sales Engineer
    0917 818 152 Huy.tandaihung@gmail.com
    My status My status
  • Mr. Tài | Sales Engineer
    0916 283 553 Tai.tandaihung@gmail.com
    My status My status
  • Mr.Hoàng | Sales Engineer
    09.888.567.93 Pkd.Tandaihung@gmail.com
    My status My status
  • Chăm sóc khách hàng
    0917 808 699 TanDaiHung.tdh@gmail.com
    My status My status
  • Hotline: 0917 80 86 99

Sản phẩm nổi bật

Thống kê

469192
Số người đang online 49
Số truy cập hôm nay 105
Số truy cập tháng này 30995